越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nông trường” (1)
nông trường

英语
名farm
nông trường quốc doanh
state farm
相关词“nông trường” (1)
nông trường tập thể

英语
名collective farm
短语“nông trường” (2)
nông trường quốc doanh
state farm
Ông từng làm giám đốc một nông trường quốc doanh.
He used to be the director of a state-owned farm.
